pinguinus impennis

pinguinus impennis

A scientist sketches the last known Pinguinus impennis in a field journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim cánh cụt lớn không bay được: pinguinus impennis một loài chim thuộc họ chim cánh cụt (Alcidae), kích thước lớn, sống trên các đảo đá vùng Bắc Đại Tây Dương. Loài này đã bị tuyệt chủng.
    • Chim cánh cụt lớn không bay: Tên gọi khoa học chỉ loài chim này, từng phổ biến trên các bờ biển phía bắc Đại Tây Dương, nay không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pinguinus impennis was a large, flightless bird that nested on rocky islands. (Loài pinguinus impennis một loài chim lớn không biết bay, làm tổ trên các đảo đá.)
    • Scientists believe the pinguinus impennis became extinct in the mid-19th century. (Các nhà khoa học tin rằng loài pinguinus impennis đã tuyệt chủng vào giữa thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinguinus impennis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử tự nhiên hoặc sinh thái học để chỉ loài chim đã tuyệt chủng này.
    • The extinction of pinguinus impennis was caused by overhunting by humans. (Sự tuyệt chủng của pinguinus impennis do con người săn bắn quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Great auk (n): tên thường gọi của trong tiếng Anh; dịch sang tiếng Việt "chim cánh cụt lớn" hoặc "chim cánh cụt Bắc Đại Tây Dương".
    • The great auk, or pinguinus impennis, was hunted for its feathers and meat. (Chim cánh cụt lớn, hay pinguinus impennis, bị săn bắn để lấy lông thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim cánh cụt lớn không bay: tên mô tả thay thế trong tiếng Việt.
  • Great auk: tên thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • "As extinct as the pinguinus impennis": thành ngữ so sánh chỉ sự tuyệt chủng hoàn toàn, không còn dấu vết.
    • That old tradition is as extinct as the pinguinus impennis. (Truyền thống đó đã tuyệt chủng như loài pinguinus impennis vậy.)